top of page

Thi Thiên 144

Thi Thiên 144 là bài ca của Đa-vít, trong đó ông ngợi khen Đức Giê-hô-va là Hòn Đá, Đấng ban sức mạnh, bảo vệ và giải cứu ông giữa chiến trận. Đa-vít nhận biết sự nhỏ bé và mong manh của con người trước sự vĩ đại của Đức Chúa Trời, đồng thời cầu xin Ngài giải cứu khỏi những kẻ gian dối và thù nghịch. Cuối cùng, lời cầu nguyện chuyển từ sự giải cứu cá nhân sang lời cầu xin phước lành cho cả dân sự: con cái được mạnh khỏe, mùa màng được dư dật, gia súc sinh sản nhiều, đất nước được bình an. Thi-thiên kết luận rằng phước thật thuộc về dân nào có Đức Giê-hô-va làm Đức Chúa Trời mình.

Thi Thiên 144:1-4 (VIE1934)
1. Đáng ngợi khen thay Giê-hô-va, là hòn đá tôi, Ngài dạy tay tôi đánh giặc, và ngón tay tôi chiến trận.
2. Ngài là sự nhân từ tôi, đồn lũy tôi, nơi cao của tôi, Đấng giải cứu tôi, khiên của tôi, và nơi tôi nương náu; Ngài khiến dân tôi phục dưới tôi.
3. Hỡi Đức Giê-hô-va, loài người là gì mà Chúa đoái biết đến? Con người là gì mà Chúa để ý đến?
4. Loài người giống như hơi thở; Các ngày của loài người như bóng bay qua.

Đa-vít bắt đầu bằng việc nhìn nhận Đức Giê-hô-va là nguồn sức mạnh và sự bảo vệ của mình. Ông dùng nhiều hình ảnh như hòn đá, đồn lũy, nơi cao, Đấng giải cứu, cái khiên và nơi nương náu để diễn tả sự an toàn mà ông tìm thấy nơi Đức Chúa Trời. Nhưng khi suy nghĩ về sự vĩ đại của Chúa, Đa-vít lại kinh ngạc trước sự nhỏ bé của con người: đời người chỉ như hơi thở và những ngày sống giống như một cái bóng thoáng qua. Điều này cho thấy sự khiêm nhường của Đa-vít trước Đức Chúa Trời, đồng thời bày tỏ sự kinh ngạc rằng Đấng Tạo Hóa cao cả lại đoái đến và chăm sóc những con người yếu đuối, ngắn ngủi.

Thi Thiên 144:5-8 (VIE1934)
5. Hỡi Đức Giê-hô-va, xin hãy hạ các từng trời xuống, và ngự xuống; Xin hãy rờ đến các núi, thì chúng nó sẽ xông khói.
6. Xin phát chớp nhoáng mà tản chúng nó ra; Xin phóng tên Ngài mà làm cho chúng nó bối rối.
7. Xin giơ tay Ngài từ trên cao; Hãy giải cứu tôi, và cứu tôi khỏi các nước lớn, khỏi tay người ngoại quốc,
8. Miệng chúng nó nói lời hư không, và tay hữu chúng nó là tay hữu giả dối.

Đa-vít cầu xin Đức Chúa Trời trực tiếp can thiệp bằng quyền năng của Ngài. Hình ảnh các từng trời hạ xuống, các núi xông khói, chớp nhoáng và tên của Chúa diễn tả sự uy nghi và quyền năng không ai có thể chống lại của Ngài. Đa-vít đang đối diện với những kẻ thù nguy hiểm, là những người nói lời gian dối và hành động cách giả trá, nên ông không dựa vào sức riêng nhưng cầu xin bàn tay Đức Chúa Trời từ trên cao giải cứu mình khỏi những “nước lớn” và khỏi tay những người ngoại quốc. Đây là lời cầu xin của một người biết rằng sự bảo vệ thật sự của mình đến từ Đức Chúa Trời.

Thi Thiên 144:9-11 (VIE1934)
9. Hỡi Đức Chúa Trời, tôi sẽ hát cho Chúa một bài ca mới; Tôi sẽ dùng đàn mười dây mà hát ngợi khen Chúa.
10. Chúa là Đấng ban sự cứu rỗi cho các vua, và giải cứu Đa-vít, tôi tớ Ngài, khỏi gươm hiểm nghèo.
11. Xin hãy giải cứu tôi, và cứu tôi khỏi tay người ngoại quốc, miệng chúng nó nói lời hư không, và tay hữu chúng nó là tay hữu giả dối.

Đa-vít đáp lại bằng lời hứa sẽ hát một bài ca mới cho Đức Chúa Trời bằng đàn mười dây. Ông nhìn nhận rằng Đức Chúa Trời là Đấng ban sự cứu rỗi cho các vua và chính Ngài đã giải cứu ông, “tôi tớ Ngài,” khỏi gươm hiểm nghèo. Tuy nhiên, ông vẫn tiếp tục cầu xin sự giải cứu khỏi những kẻ thù gian dối, cho thấy rằng sự tin cậy nơi Chúa không có nghĩa là ông ngừng cầu nguyện hay trở nên thụ động. Đa-vít vừa ca ngợi quyền năng cứu giúp của Đức Chúa Trời vừa tiếp tục nương náu nơi Ngài giữa nguy hiểm.

Thi Thiên 144:12-15 (VIE1934)
12. Hầu cho các con trai chúng tôi như cây cối lớn lên trong lúc còn thơ ấu; Các con gái chúng tôi như đá góc nhà, được chạm trổ theo kiểu đền cung.
13. Hầu cho các kho chúng tôi đầy đủ, cung cấp đủ mọi thứ lương thực; Bầy chiên chúng tôi sanh ra hàng ngàn, hàng vạn trong đồng ruộng chúng tôi;
14. Hầu cho bò chúng tôi sanh sản nhiều, không có phá vỡ, không có đi ra, và không có tiếng kêu la trong đường phố chúng tôi.
15. Phước cho dân nào được như vậy! Phước cho dân nào có Giê-hô-va làm Đức Chúa Trời mình!

Đa-vít chuyển từ lời cầu xin cho chính mình sang lời cầu xin phước lành cho cả dân sự. Ông mong muốn các con trai lớn lên mạnh mẽ, các con gái được quý trọng, kho lương thực đầy đủ, bầy chiên sinh sản nhiều và gia súc được gia tăng, đồng thời đất nước được bình an, không có sự phá hoại hay tiếng kêu la trong đường phố. Tuy nhiên, câu cuối cùng cho thấy phước hạnh lớn nhất không phải là sự giàu có, mùa màng hay sự an toàn vật chất, mà là có Đức Giê-hô-va làm Đức Chúa Trời của mình: “Phước cho dân nào có Giê-hô-va làm Đức Chúa Trời mình!” Điều này đặt mọi phước lành vật chất vào đúng vị trí—chúng chỉ có ý nghĩa thật sự khi dân sự sống trong mối quan hệ với Đức Chúa Trời.

bottom of page