top of page

Thi Thiên 89

Thi Thiên 89 suy ngẫm về những lời hứa của Đức Chúa Trời, đặc biệt là giao ước của Ngài với Đa-vít, đồng thời bày tỏ sự căng thẳng giữa lòng thành tín của Đức Chúa Trời và những hoạn nạn mà dân Ngài đang trải qua. Ê-than, người Ê-xơ-ra-hít, bắt đầu bằng việc ca ngợi sự thương xót và thành tín đời đời của Đức Chúa Trời, rồi nhắc lại giao ước Ngài đã lập với Đa-vít. Tuy nhiên, khi vương quốc và dòng dõi Đa-vít phải đối diện với thất bại, nhục nhã và sự tàn phá, người viết Thi Thiên đau buồn và đặt câu hỏi làm thế nào những hoàn cảnh hiện tại có thể phù hợp với những lời hứa của Đức Chúa Trời. Dù vậy, bài Thi Thiên vẫn hướng lòng người đọc trở lại với sự thành tín của Đức Chúa Trời, cho thấy rằng những thất bại của con người không làm cho lời Ngài trở nên vô hiệu. Bài Thi Thiên khích lệ chúng ta tiếp tục tin cậy Đức Chúa Trời ngay cả khi hoàn cảnh dường như trái ngược với những lời hứa của Ngài.

Thi Thiên 89:1-4 (VIE1934)
1. Tôi sẽ hát về sự nhân-từ của Đức Giê-hô-va luôn luôn;
Từ đời nầy qua đời kia, miệng tôi sẽ truyền ra sự thành-tín của Ngài.
2. Vì tôi nói rằng: Sự nhân-từ sẽ được lập lên đời đời;
Các từng trời sẽ làm chứng về sự thành-tín Chúa.
3. Ta đã lập giao-ước cùng người được chọn ta,
Ta đã thề cùng Đa-vít, tôi-tớ ta, rằng:
4. Ta sẽ làm cho dòng-dõi ngươi được vững-bền đời đời,
Và lập ngôi ngươi vững-chắc từ đời nầy qua đời kia. Sê-la.

Bài Thi Thiên bắt đầu bằng lời ca ngợi sự nhân từ và thành tín của Đức Chúa Trời, khẳng định rằng những phẩm chất ấy tồn tại đời đời. Ê-than nhắc lại giao ước Đức Chúa Trời đã lập với Đa-vít, đặc biệt là lời hứa rằng dòng dõi Đa-vít sẽ được vững bền và ngai của ông sẽ được lập từ đời này qua đời kia. Điều này đặt nền tảng cho chủ đề chính của bài Thi Thiên: sự thành tín của Đức Chúa Trời. Tuy nhiên, về sau bài Thi Thiên sẽ đối diện với một vấn đề rất khó khăn: nếu Đức Chúa Trời đã hứa như vậy, tại sao dòng dõi và ngai Đa-vít hiện đang trải qua sự thất bại và nhục nhã? Sự tương phản này khiến lời ca ngợi ban đầu về sự thành tín của Đức Chúa Trời càng trở nên quan trọng.

Thi Thiên 89:5-10 (VIE1934)
5. Hỡi Đức Giê-hô-va, các từng trời sẽ ngợi-khen sự kỳ-diệu Chúa,
Và sự thành-tín Chúa cũng được ngợi-khen trong hội các thánh.
6. Vì trên các từng trời, ai sánh được với Đức Giê-hô-va?
Trong các con trai của Đức Chúa Trời, ai giống như Đức Giê-hô-va?
7. Đức Chúa Trời rất đáng sợ trong hội các thánh,
Và đáng kính sợ cho mọi kẻ ở chung quanh Ngài.
8. Hỡi Giê-hô-va Đức Chúa Trời vạn-quân!
Ai mạnh-mẽ giống như Chúa?
Hỡi Đức Giê-hô-va, sự thành-tín Chúa bao bọc chung quanh Chúa.
9. Chúa cai-trị sự kiêu-ngạo của biển;
Khi các sóng nó dấy lên, Chúa làm cho chúng nó yên-lặng.
10. Chúa đã chà-nát Ra-háp như người bị giết,
Và dùng cánh tay mạnh-mẽ Chúa làm tan-tác các kẻ thù-nghịch Chúa.

Ê-than nhấn mạnh sự vĩ đại và độc nhất của Đức Chúa Trời, mô tả Ngài là Đấng không ai trên các từng trời có thể sánh được. Ngay cả các thiên sứ và những hữu thể trên trời cũng phải kính sợ Ngài. Quyền năng của Đức Chúa Trời được bày tỏ qua việc Ngài cai trị biển cả và làm yên lặng những con sóng đang dấy lên, cũng như qua việc Ngài đánh bại các kẻ thù của mình. “Ra-háp” ở đây được dùng theo hình ảnh biểu tượng về một quyền lực chống nghịch, thường được liên hệ với Ai Cập trong ngôn ngữ thi ca của Kinh Thánh. Vì vậy, trước khi nói đến sự khó khăn của dòng dõi Đa-vít, tác giả nhắc lại rằng Đức Chúa Trời là Đấng có quyền năng tuyệt đối và hoàn toàn đáng tin cậy.

Thi Thiên 89:11-18 (VIE1934)
11. Các từng trời thuộc về Chúa, đất cũng thuộc về Chúa;
Thế gian và mọi vật ở trong đó, Chúa đã sáng-lập.
12. Phương bắc và phương nam, Chúa đã dựng nên;
Tha-bô và Hẹt-môn đều vui-mừng về danh Chúa.
13. Chúa có một cánh tay mạnh-mẽ;
Tay Chúa có quyền năng, tay hữu Chúa giơ lên cao.
14. Sự công-bình và sự ngay-thẳng là nền của ngôi Chúa;
Sự nhân-từ và sự chân-thật đi trước mặt Chúa.
15. Phước cho dân nào biết tiếng vui-mừng!
Họ bước đi, hỡi Đức Giê-hô-va, trong ánh sáng của mặt Chúa.
16. Họ vui-mừng cả ngày trong danh Chúa,
Và nhờ sự công-bình Chúa mà được tôn cao.
17. Vì Chúa là sự vinh-hiển của sức-lực họ;
Nhờ ơn Chúa, sừng chúng tôi được ngước lên.
18. Vì cái khiên chúng tôi thuộc về Đức Giê-hô-va,
Vua chúng tôi thuộc về Đấng Thánh của Y-sơ-ra-ên.

Phần này ca ngợi quyền thống trị của Đức Chúa Trời trên cả trời đất, quyền năng của Ngài và nền tảng công bình trong sự cai trị của Ngài. Ngôi của Đức Chúa Trời được đặt trên sự công bình và ngay thẳng, trong khi sự nhân từ và chân thật đi trước mặt Ngài. Những người biết tiếng vui mừng và bước đi trong ánh sáng của mặt Ngài được mô tả là có phước, bởi vì niềm vui, sức lực và sự tôn cao của họ đến từ Đức Chúa Trời. Tác giả cũng xác nhận rằng sự bảo vệ của dân sự và quyền cai trị của vua đều thuộc về Đức Chúa Trời, cho thấy dân Y-sơ-ra-ên không thể tách sự an toàn, danh dự và tương lai của mình khỏi quyền tể trị của Ngài.

Thi Thiên 89:19-29 (VIE1934)
19. Bấy giờ Chúa đã phán trong sự hiện-thấy cùng người thánh Chúa,
Rằng: Ta đã đặt sự cứu-trợ trên người có quyền-năng;
Ta đã tôn lên người được chọn giữa dân-sự.
20. Ta đã tìm được Đa-vít, tôi-tớ ta,
Xức dầu thánh ta cho người;
21. Tay ta sẽ nâng-đỡ người,
Cánh tay ta sẽ làm cho người mạnh-mẽ.
22. Kẻ thù-nghịch sẽ không làm hại người,
Con trai gian-ác sẽ chẳng làm khổ người.
23. Ta sẽ đánh tan kẻ thù-nghịch người trước mặt người,
Và đánh những kẻ ghét người.
24. Sự thành-tín và sự nhân-từ ta sẽ ở cùng người;
Nhân danh ta, sừng người sẽ được ngước lên.
25. Ta cũng sẽ đặt tay người trên biển,
Và tay hữu người trên các sông.
26. Người sẽ kêu-cầu ta rằng: Chúa là Cha tôi,
Là Đức Chúa Trời tôi, và là hòn đá cứu-rỗi tôi.
27. Ta cũng sẽ làm cho người thành con trưởng ta,
Cao hơn các vua trên đất.
28. Ta sẽ giữ sự nhân-từ ta cho người đến đời đời,
Và giao-ước ta lập với người sẽ vững-bền.
29. Ta cũng sẽ làm cho dòng-dõi người còn đến đời đời,
Và ngôi người vững-bền như các ngày của các từng trời.

Những câu này nhắc lại giao ước Đức Chúa Trời đã lập với Đa-vít, nhấn mạnh rằng chính Đức Chúa Trời đã chọn, xức dầu, nâng đỡ và làm cho Đa-vít mạnh mẽ. Ngài hứa bảo vệ ông khỏi kẻ thù, ban sự nhân từ và thành tín cho ông, đồng thời thiết lập dòng dõi và ngai của ông. Đa-vít được mô tả là người có mối quan hệ đặc biệt với Đức Chúa Trời, gọi Ngài là Cha, Đức Chúa Trời và hòn đá cứu rỗi mình. Lời hứa về dòng dõi đời đời và ngai vững bền cho thấy giao ước Đa-vít giữ một vị trí quan trọng trong mục đích của Đức Chúa Trời. Điều này cũng chuẩn bị cho sự tương phản ở phần sau của bài Thi Thiên, khi tác giả nhìn vào tình trạng thực tế của dòng dõi Đa-vít và tự hỏi tại sao những lời hứa ấy dường như không được thực hiện trong hoàn cảnh hiện tại.

Thi Thiên 89:30-37 (VIE1934)
30. Nếu con-cháu người lìa-bỏ luật-pháp ta,
Không đi theo mạng-lịnh ta,
31. Nếu chúng nó phạm đến luật-lệ ta,
Không giữ các điều-răn ta,
32. Thì ta sẽ dùng roi sửa-phạt sự phạm-pháp chúng nó,
Và dùng roi đánh sự gian-ác chúng nó.
33. Nhưng ta sẽ chẳng cất sự nhân-từ ta khỏi người,
Cũng không làm cho sự thành-tín ta ra hư.
34. Ta sẽ chẳng phạm giao-ước ta,
Cũng chẳng đổi lời đã ra khỏi môi miệng ta.
35. Ta đã chỉ sự thánh ta mà thề một lần;
Ta sẽ không nói dối Đa-vít.
36. Dòng-dõi người sẽ còn đến đời đời,
Ngôi người sẽ còn trước mặt ta như mặt trời.
37. Ngôi ấy sẽ được lập vững-bền đời đời như mặt trăng,
Như một nhân-chứng thành-tín trên trời. Sê-la.

Đức Chúa Trời cảnh báo rằng nếu con cháu Đa-vít lìa bỏ luật pháp, không giữ mạng lịnh và phạm các điều răn của Ngài, họ sẽ phải chịu sự sửa phạt. Điều này cho thấy giao ước không có nghĩa là sự bất tuân sẽ không có hậu quả. Tuy nhiên, Đức Chúa Trời đồng thời khẳng định rằng Ngài sẽ không cất sự nhân từ khỏi Đa-vít và sẽ không làm cho sự thành tín của Ngài ra hư. Ngài sẽ không phá giao ước hoặc thay đổi lời Ngài đã phán. Như vậy, phần này giữ cả hai lẽ thật với nhau: Đức Chúa Trời công bình nên Ngài sửa phạt sự gian ác, nhưng Ngài cũng thành tín và giữ lời giao ước của mình. Sự thất bại của con người không khiến Đức Chúa Trời trở thành Đấng thất tín.

Thi Thiên 89:38-45 (VIE1934)
38. Nhưng Chúa đã từ-bỏ và ghét người;
Chúa đã nổi giận cùng người chịu xức dầu của Chúa.
39. Chúa đã bội giao-ước của tôi-tớ Chúa;
Đã làm cho mão-triều-thiên người ra ô-uế, và quăng xuống đất.
40. Chúa đã phá hết hàng-rào người;
Đã làm cho các đồn-lũy người ra tan-nát.
41. Hễ ai đi ngang qua đường đều cướp-bóc người;
Người đã trở nên sự sỉ-nhục cho những kẻ lân-cận.
42. Chúa đã nâng tay hữu của kẻ thù-nghịch người lên;
Chúa đã làm cho các kẻ thù-nghịch người vui-mừng.
43. Chúa cũng đã làm cho lưỡi gươm người trở lui,
Không giúp-đỡ người trong trận-chiến.
44. Chúa đã làm cho sự sáng-láng người chấm-dứt,
Và quăng ngôi người xuống đất.
45. Chúa đã rút ngắn ngày tuổi-trẻ người,
Và bao-phủ người bằng sự hổ-thẹn. Sê-la.

Đến đây, người viết Thi Thiên chuyển sang lời than khóc sâu sắc trước tình trạng của dòng dõi Đa-vít. Những điều đang xảy ra dường như hoàn toàn trái ngược với những lời hứa vừa được nhắc lại: người chịu xức dầu bị từ bỏ, mão triều thiên bị quăng xuống đất, thành lũy bị phá, kẻ thù chiến thắng và ngai vua bị hạ xuống. Ê-than đang cố gắng đối diện với sự khác biệt giữa lời hứa của Đức Chúa Trời và thực tế đau đớn mà dân sự đang trải qua. Ông không che giấu sự bối rối hay đau buồn của mình, nhưng đem chính những điều dường như mâu thuẫn ấy đến trước mặt Đức Chúa Trời. Đây là một phần quan trọng của bài Thi Thiên vì nó cho thấy đức tin không phải là giả vờ rằng khó khăn không tồn tại, nhưng là đem chính những câu hỏi và đau đớn ấy đến với Đức Chúa Trời.

Thi Thiên 89:46-52 (VIE1934)
46. Hỡi Đức Giê-hô-va! Chúa sẽ giấu mình đời đời sao?
Cơn giận Chúa sẽ cháy như lửa mãi mãi sao?
47. Xin hãy nhớ rằng đời tôi ngắn là dường nào!
Chúa há đã dựng nên con-cái loài người cách hư không sao?
48. Ai là người sống mà không thấy sự chết?
Người có thể giải cứu linh-hồn mình khỏi quyền Âm-phủ chăng? Sê-la.
49. Hỡi Chúa! sự nhân-từ ngày xưa Chúa đã thề cùng Đa-vít ở đâu?
Chúa ôi! xin hãy nhớ lại!
50. Hỡi Chúa! xin hãy nhớ sự sỉ-nhục của các tôi-tớ Chúa;
Tôi mang trong lòng sự sỉ-nhục của nhiều dân-tộc.
51. Hỡi Đức Giê-hô-va! kẻ thù-nghịch Chúa đã sỉ-nhục,
Đã sỉ-nhục dấu chân của người chịu xức dầu Chúa.
52. Đáng ngợi-khen Đức Giê-hô-va đời đời!
A-men! A-men!

Ê-than kết thúc bằng lời khẩn cầu Đức Chúa Trời nhớ lại giao ước và sự nhân từ Ngài đã từng thề với Đa-vít. Ông nhắc đến sự ngắn ngủi của đời người và thực tế rằng con người không thể tự giải cứu mình khỏi sự chết, cho thấy sự cấp bách của việc Đức Chúa Trời phải hành động. Ông cũng mang nỗi sỉ nhục mà dân sự và người chịu xức dầu đang gánh chịu đến trước mặt Đức Chúa Trời, đặc biệt là sự sỉ nhục từ những kẻ thù nghịch Ngài. Tuy nhiên, dù bài Thi Thiên chứa đầy câu hỏi, đau buồn và dường như không hiểu được hoàn cảnh, nó không kết thúc bằng tuyệt vọng mà bằng lời ngợi khen: “Đáng ngợi-khen Đức Giê-hô-va đời đời! A-men! A-men!” Điều này cho thấy giữa hoàn cảnh dường như trái ngược với lời hứa, tác giả vẫn hướng lòng mình trở lại với Đức Chúa Trời. Sự thành tín của Đức Chúa Trời vẫn là nền tảng của đức tin, ngay cả khi con người chưa nhìn thấy cách Ngài sẽ thực hiện lời hứa của mình.

bottom of page