
Thi Thiên 99
Thi Thiên 99 nhấn mạnh sự thánh khiết, công bình và quyền cai trị tối cao của Đức Chúa Trời. Bài Thi Thiên mô tả Đức Giê-hô-va đang trị vì trên mọi dân tộc từ ngai thánh của Ngài, đồng thời kêu gọi mọi người kính sợ và tôn cao Ngài. Bài Thi Thiên nhắc lại rằng Đức Chúa Trời là Đấng yêu sự công bình, thi hành sự xét đoán cách ngay thẳng và lắng nghe những người kêu cầu Ngài. Qua việc nhắc đến Môi-se, A-rôn và Sa-mu-ên, bài Thi Thiên cũng cho thấy Đức Chúa Trời đã đáp lời những người tìm kiếm Ngài và vừa là Đức Chúa Trời tha thứ vừa là Đấng xét đoán sự gian ác. Chủ đề “Ngài là thánh” được lặp lại nhiều lần, nhấn mạnh rằng sự thánh khiết của Đức Chúa Trời là nền tảng cho sự kính sợ, ngợi khen và thờ phượng Ngài.
Thi Thiên 99:1 (VIE1934)
1. Đức Giê-hô-va cai-trị; các dân hãy run-sợ.
Ngài ngự giữa các chê-ru-bin; đất hãy rúng-động.
Bài Thi Thiên mở đầu bằng lời tuyên bố rằng Đức Giê-hô-va đang cai trị. Quyền cai trị của Ngài không bị giới hạn trong một dân tộc nhưng bao phủ toàn thế gian, vì vậy các dân được kêu gọi phải kính sợ trước sự hiện diện và quyền năng của Ngài. Hình ảnh Đức Chúa Trời ngự giữa các chê-ru-bin gợi đến nơi chí thánh và ngai thương xót, tượng trưng cho sự hiện diện và quyền cai trị thiêng liêng của Ngài. Sự hiện diện của Đức Chúa Trời khiến đất rúng động, diễn tả sự uy nghi và đáng kính sợ của Đấng đang ngự trị.
Thi Thiên 99:2 (VIE1934)
2. Đức Giê-hô-va là lớn tại Si-ôn;
Ngài cao hơn hết các dân.
Sự lớn lao của Đức Giê-hô-va được đặc biệt bày tỏ tại Si-ôn, nơi Ngài đã đặt sự hiện diện của mình giữa dân giao ước. Tuy nhiên, việc Ngài cao hơn hết các dân cho thấy quyền tối cao của Ngài không chỉ giới hạn trong Si-ôn hay Y-sơ-ra-ên. Đức Chúa Trời có mối quan hệ đặc biệt với dân Ngài nhưng đồng thời Ngài cũng là Đấng cao cả trên tất cả các dân tộc và toàn thế gian.
Thi Thiên 99:3 (VIE1934)
3. Nguyện chúng nó ngợi-khen danh lớn và đáng sợ của Chúa;
Ngài là thánh.
Con người được kêu gọi ngợi khen danh lớn và đáng sợ của Đức Chúa Trời. Trong Kinh Thánh, danh của Đức Chúa Trời bày tỏ chính Ngài, bản tính và danh tiếng của Ngài. Vì vậy, khi ngợi khen danh Ngài, con người đang tôn cao chính Đấng mà Ngài là. Câu “Ngài là thánh” nhấn mạnh rằng sự thánh khiết là một đặc tính trung tâm của Đức Chúa Trời và là lý do Ngài xứng đáng nhận sự kính sợ và thờ phượng.
Thi Thiên 99:4 (VIE1934)
4. Quyền-lực của vua ưa sự công-bình;
Chúa lập sự ngay-thẳng;
Chúa thi-hành sự công-bình và sự chánh-trực trong Gia-cốp.
Quyền lực của Đức Chúa Trời không phải là quyền lực tùy tiện hay bất công, nhưng được thể hiện qua việc Ngài yêu sự công bình và thiết lập sự ngay thẳng. Ngài thi hành sự công bình và sự chánh-trực giữa dân Ngài. Điều này cho thấy sự cai trị của Đức Chúa Trời luôn phù hợp với bản tính công bình của Ngài: quyền năng của Ngài được sử dụng để thiết lập điều ngay thẳng chứ không phải để dung túng sự gian ác.
Thi Thiên 99:5 (VIE1934)
5. Hãy tôn cao Giê-hô-va Đức Chúa Trời chúng ta,
Và thờ-lạy trước bệ chân Ngài;
Ngài là thánh.
Dân sự được kêu gọi tôn cao Đức Giê-hô-va và thờ lạy trước bệ chân Ngài. Hình ảnh “bệ chân” có thể liên hệ đến nơi Đức Chúa Trời bày tỏ sự hiện diện của Ngài và cũng diễn tả sự hạ mình của con người trước Đấng cai trị tối cao. Lý do căn bản cho sự thờ phượng được lặp lại một lần nữa: “Ngài là thánh.” Con người thờ phượng Đức Chúa Trời không phải chỉ vì Ngài có quyền năng, nhưng vì bản tính Ngài hoàn toàn thánh khiết và xứng đáng được tôn cao.
Thi Thiên 99:6 (VIE1934)
6. Môi-se và A-rôn ở giữa các thầy tế-lễ Ngài,
Sa-mu-ên ở giữa những kẻ cầu-khẩn danh Ngài;
Chúng nó cầu-khẩn Đức Giê-hô-va, và Ngài đáp lời chúng nó.
Bài Thi Thiên nhắc đến Môi-se, A-rôn và Sa-mu-ên, những người đã phục vụ Đức Chúa Trời và cầu thay cho dân sự. Họ là những ví dụ về những người kêu cầu danh Đức Giê-hô-va và được Ngài đáp lời. Điều này bày tỏ sự thành tín của Đức Chúa Trời đối với những người tìm kiếm Ngài. Ngài không phải là một Đức Chúa Trời xa cách và không quan tâm đến lời cầu nguyện, nhưng Ngài nghe và đáp lời những người kêu cầu Ngài theo ý muốn của Ngài.
Thi Thiên 99:7 (VIE1934)
7. Ngài phán cùng chúng nó trong trụ mây;
Chúng nó giữ các chứng-cớ và luật-lệ Ngài ban cho.
Đức Chúa Trời đã bày tỏ sự hiện diện và hướng dẫn của Ngài cho dân Y-sơ-ra-ên qua trụ mây. Điều này nhắc lại cách Ngài dẫn dắt dân sự trong đồng vắng và phán với những người lãnh đạo của họ. Nhưng sự nghe lời Đức Chúa Trời không chỉ dừng lại ở việc nghe tiếng Ngài; họ cũng phải giữ các chứng cớ và luật lệ Ngài ban. Như vậy, sự đáp ứng đúng đắn trước sự hiện diện của Đức Chúa Trời là tin cậy, vâng lời và bước theo sự hướng dẫn của Ngài.
Thi Thiên 99:8 (VIE1934)
8. Hỡi Giê-hô-va Đức Chúa Trời chúng tôi, Chúa đã đáp lời chúng nó;
Chúa là Đức Chúa Trời hay tha-thứ cho chúng nó,
Nhưng cũng báo-thù những việc chúng nó.
Câu này bày tỏ hai khía cạnh cùng tồn tại trong cách Đức Chúa Trời đối xử với dân Ngài: Ngài là Đấng tha thứ nhưng cũng là Đấng xét đoán hành vi sai trái. Môi-se, A-rôn và dân Y-sơ-ra-ên đã kinh nghiệm lòng thương xót của Đức Chúa Trời, nhưng sự tha thứ không có nghĩa là Đức Chúa Trời xem nhẹ tội lỗi hoặc không sửa phạt những hành động sai trái. Đức Chúa Trời vừa bày tỏ lòng thương xót vừa duy trì sự công bình. Điều này cho thấy sự tha thứ của Ngài không loại bỏ sự công bình, nhưng sự thương xót và sự xét đoán đều bày tỏ đúng bản tính của Ngài.
Thi Thiên 99:9 (VIE1934)
9. Hãy tôn cao Giê-hô-va Đức Chúa Trời chúng ta,
Và thờ-lạy trên núi thánh Ngài;
Vì Giê-hô-va Đức Chúa Trời chúng ta là thánh.
Bài Thi Thiên kết thúc bằng lời kêu gọi một lần nữa phải tôn cao và thờ phượng Đức Giê-hô-va trên núi thánh Ngài, tức Si-ôn trong bối cảnh bài Thi Thiên. Câu cuối cùng lại nhấn mạnh: “Giê-hô-va Đức Chúa Trời chúng ta là thánh.” Việc lặp lại chủ đề này từ đầu đến cuối cho thấy sự thánh khiết của Đức Chúa Trời là trọng tâm của bài Thi Thiên. Ngài là Đấng cai trị tối cao, yêu sự công bình, nghe lời cầu nguyện, tha thứ cho dân Ngài nhưng cũng xét đoán sự gian ác. Vì vậy, sự đáp ứng thích hợp của con người là kính sợ, ngợi khen, tôn cao và thờ phượng Ngài.

