
Xuất Ê-díp-tô Ký 31
Xuất Ê-díp-tô Ký 31 trình bày những chỉ dẫn của Đức Chúa Trời cho Môi-se về những người thợ tài giỏi được chỉ định để xây dựng Đền Tạm, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của ngày Sa-bát như một dấu hiệu của giao ước giữa Đức Chúa Trời và Y-sơ-ra-ên. Chương này nhấn mạnh ý nghĩa thuộc linh của cả ngày Sa-bát lẫn tài năng và sự tận tâm cần thiết để thực hiện những công việc thánh.
Xuất Ê-díp-tô Ký 31:1-3 (VIE1934)
1 Đức Giê-hô-va phán cùng Môi-se nữa rằng:
2 Nầy, ta đã kêu tên Bết-sa-lê-ên, con trai của U-ri, cháu của Hu-rơ, trong chi phái Giu-đa.
3 Ta đã làm cho người đầy dẫy Thần của Đức Chúa Trời, sự khôn ngoan, sự thông sáng, và sự hiểu biết để làm mọi thứ nghề thợ,
Đức Chúa Trời đích danh gọi Bết-sa-lê-ên, nhấn mạnh rằng ông được lựa chọn cách đặc biệt và được Đức Chúa Trời chỉ định cho công việc xây dựng Đền Tạm. Việc Ngài làm cho ông đầy dẫy Thần của Đức Chúa Trời không chỉ ban cho ông kỹ năng mà còn ban sự khôn ngoan, sự thông sáng và sự hiểu biết—những phẩm chất khiến công việc của ông vượt xa lao động thủ công đơn thuần, phản ánh sự hướng dẫn và mục đích thiêng liêng. Sự lựa chọn này cho thấy những phẩm chất thuộc linh có thể kết hợp chặt chẽ với những kỹ năng thực tế trong sự phục vụ Đức Chúa Trời.
Xuất Ê-díp-tô Ký 31:4-5 (VIE1934)
4 đặng bày ra và chế tạo đồ vàng, bạc và đồng,
5 đặng khắc và khảm ngọc, đẽo gỗ và làm được mọi thứ nghề thợ.
Những câu này mô tả thêm phạm vi những khả năng mà Đức Chúa Trời đã ban cho Bết-sa-lê-ên, bao gồm nhiều loại vật liệu và các lĩnh vực thủ công khác nhau. Điều này cho thấy công việc xây dựng nơi thánh đòi hỏi một hệ thống kỹ năng toàn diện, đồng thời tượng trưng cho sự phong phú và vẻ đẹp thích hợp với nơi thờ phượng Đức Chúa Trời. Việc đề cập đến nhiều loại vật liệu cũng cho thấy sự chuẩn bị và những nguồn lực lớn được đầu tư vào Đền Tạm, phản ánh tầm quan trọng của nơi Đức Chúa Trời ngự giữa dân Ngài.
Xuất Ê-díp-tô Ký 31:6 (VIE1934)
6 Đây, ta lại cho một người phụ việc, tên là Ô-hô-li-áp, con trai của A-hi-sa-mạc, trong chi phái Đan. Ta cũng đã ban sự thông minh cho mọi người tài năng, hầu cho họ làm các việc ta đã phán dặn ngươi,
Ô-hô-li-áp được chỉ định cùng với Bết-sa-lê-ên để hỗ trợ công việc, cho thấy nhiệm vụ lớn lao xây dựng Đền Tạm đòi hỏi sự hợp tác và nhiều người cùng góp tài năng. Câu này không chỉ giới thiệu Ô-hô-li-áp mà còn thừa nhận cả một đội ngũ những người thợ tài giỏi, mỗi người được ban sự thông minh. Điều này nhấn mạnh rằng mặc dù tài năng cá nhân rất quan trọng, sự tham gia và đóng góp chung cũng cần thiết để hoàn thành những điều Đức Chúa Trời truyền dạy.
Xuất Ê-díp-tô Ký 31:7-11 (VIE1934)
7 là hội mạc, hòm bảng chứng, nắp thi ân ở trên hòm, cùng đồ dùng trong hội mạc;
8 bàn thờ cùng đồ phụ tùng, chân đèn bằng vàng ròng và đồ phụ tùng, bàn thờ xông hương,
9 bàn thờ dâng của lễ thiêu cùng đồ phụ tùng, cái thùng và chân thùng;
10 áo lễ, áo thánh cho A-rôn thầy tế lễ cả, và bộ áo cho các con trai người, đặng làm chức tế lễ;
11 dầu xức, và hương thơm của nơi thánh. Các người đó phải làm hết thảy theo lời ta đã phán dặn ngươi.
Những câu này liệt kê những vật cụ thể mà Bết-sa-lê-ên, Ô-hô-li-áp và đội ngũ những người thợ phải chế tạo. Danh sách chi tiết nhấn mạnh phạm vi toàn diện của công việc và sự thánh khiết của từng vật dụng. Y phục, đồ dùng và dầu xức, hương thơm đều là những phần quan trọng trong sự thờ phượng và các nghi lễ tại Đền Tạm. Sự chính xác này nhấn mạnh sự cẩn thận cần thiết để mỗi vật dụng hoàn thành đúng mục đích thuộc linh và phù hợp với những chỉ dẫn của Đức Chúa Trời.
Xuất Ê-díp-tô Ký 31:12-13 (VIE1934)
12 Đức Giê-hô-va lại phán cùng Môi-se rằng:
13 Phần ngươi, hãy nói cùng dân Y-sơ-ra-ên rằng: Nhất là các ngươi hãy giữ ngày sa-bát ta, vì là một dấu giữa ta và các ngươi, trải qua mọi đời, để thiên hạ biết rằng ta, là Đức Giê-hô-va, làm cho các ngươi nên thánh.
Sự chuyển tiếp từ những chỉ dẫn chi tiết về công việc thủ công sang ngày Sa-bát nhấn mạnh vị trí trung tâm và tính thánh khiết của ngày này. Đức Chúa Trời nhấn mạnh việc giữ ngày Sa-bát như một giao ước đời đời và là dấu hiệu về mối quan hệ thánh giữa Ngài và Y-sơ-ra-ên. Việc giữ ngày này hằng tuần trở thành một lời chứng sống động rằng Đức Giê-hô-va là Đấng làm cho dân Ngài nên thánh, biệt riêng họ cho chính Ngài.
Xuất Ê-díp-tô Ký 31:14-15 (VIE1934)
14 Vậy, hãy giữ ngày sa-bát, vì là một ngày thánh cho các ngươi. Kẻ nào phạm đến ngày đó, phải bị xử tử; kẻ nào làm một việc chi trong ngày đó, cũng sẽ bị truất khỏi vòng dân sự.
15 Người ta sẽ làm công việc trong sáu ngày, nhưng qua ngày thứ bảy là ngày sa-bát, tức là ngày nghỉ, biệt riêng ra thánh cho Đức Giê-hô-va. Trong ngày sa-bát hễ ai làm một việc chi sẽ bị xử tử.
Những câu này củng cố tính thánh khiết của ngày Sa-bát bằng một lời cảnh báo nghiêm khắc đối với việc xúc phạm ngày đó. Những hình phạt nghiêm trọng cho thấy tầm quan trọng của ngày Sa-bát trong đời sống tôn giáo và cộng đồng của Y-sơ-ra-ên. Sự tương phản giữa sáu ngày làm việc và ngày thứ bảy nghỉ ngơi thể hiện nhịp điệu giữa lao động và nghỉ ngơi mà Đức Chúa Trời đã thiết lập, liên tục nhắc Y-sơ-ra-ên về sự sáng tạo và giao ước của Ngài.
Xuất Ê-díp-tô Ký 31:16-17 (VIE1934)
16 Ấy vậy, dân Y-sơ-ra-ên sẽ giữ ngày sa-bát trải các đời của họ, như một giao ước đời đời.
17 Ấy là một dấu đời đời cho ta cùng dân Y-sơ-ra-ên, vì Đức Giê-hô-va đã dựng nên trời và đất trong sáu ngày, qua ngày thứ bảy Ngài nghỉ và lấy sức lại.
Những câu kết này liên kết trực tiếp ngày Sa-bát với sự sáng tạo, tạo nền tảng thần học cho việc giữ ngày này. Sa-bát không chỉ là một tập tục văn hóa hay một cơ chế thực tế, mà là một điều răn thiêng liêng phản chiếu sự nghỉ ngơi của Đức Chúa Trời sau công việc sáng tạo. Giao ước đời đời này trở thành một lời nhắc nhở thường xuyên về quyền năng sáng tạo của Đức Chúa Trời và mối quan hệ liên tục của Ngài với dân Ngài.
Xuất Ê-díp-tô Ký 31:18 (VIE1934)
18 Khi Đức Giê-hô-va đã phán xong cùng Môi-se tại núi Si-na-i, bèn cho người hai bảng chứng bằng đá, bởi ngón tay Đức Chúa Trời viết ra.
Chương này kết thúc bằng việc Đức Chúa Trời ban cho Môi-se hai bảng chứng bằng đá có Mười Điều Răn. Hành động này đánh dấu đỉnh điểm của những lời chỉ dẫn thiêng liêng và nhấn mạnh tính hữu hình của luật pháp Đức Chúa Trời. Cụm từ “bởi ngón tay Đức Chúa Trời viết ra” nhấn mạnh nguồn gốc trực tiếp từ Đức Chúa Trời của các điều răn, qua đó khẳng định thẩm quyền của luật pháp và sự nghiêm trọng của việc vâng giữ những điều Ngài đã truyền.

